lấy lòng

Học thuật
Thân thiện
lấy lòng

Một người đàn ông tặng hoa để lấy lòng người phụ nữ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố gắng làm cho người khác vừa lòng, hài lòng để tranh thủ cảm tình, thiện chí của họ. Hành động này thường chủ đích, không hoàn toàn tự nhiên, nhằm đạt được một mục đích nào đó từ đối phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường xuyên tặng quà để lấy lòng sếp. (Hành động tặng quà mục đích làm sếp vui thiện cảm.)
    • Đừng nói những lời khen giả tạo chỉ để lấy lòng người khác. (Lời khen không chân thật, chỉ nhằm mục đích tranh thủ cảm tình.)
    • ấy cười nói nhẹ nhàng, cốt lấy lòng những vị khách khó tính. (Hành vi cư xử được điều chỉnh để làm hài lòng một nhóm đối tượng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấy lòng" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ động cơ không hoàn toàn trong sáng, tính toán. khác với "làm hài lòng" một cách chân thành.
    • So sánh: "Anh ấy làm hài lòng khách hàng bằng chất lượng dịch vụ tốt." (chân thành, dựa trên năng lực thực tế) vs. "Anh ấy lấy lòng khách hàng bằng những lời hứa suông." ( tính toán, thiếu thực chất).
Biến thể từ gần giàng
  • Lấy lòng thường được dùng như một cụm động từ cố định. Các từ đơn lẻ "lấy" "lòng" trong ngữ cảnh khác sẽ có nghĩa khác.
  • Nịnh nọt (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng mạnh hơn, thiên về việc dùng lời nói tâng bốc, xu nịnh một cách thái quá.
  • Tranh thủ cảm tình (cụm động từ): Cách nói trang trọng hơn, diễn đạt cùng ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Làm vừa lòng (nhưng ít mang sắc thái tính toán hơn).
  • Chiều lòng.
  • Ve vãn (thường dùng trong tình cảm nam nữ).
Từ trái nghĩa
  • Chọc tức.
  • Làm phật lòng.
  • Mất lòng.
Thành ngữ liên quan
  • "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Câu thành ngữ khuyên nên ăn nói khéo léo, nhưng cũng có thể được hiểu ngầm theo nghĩa "lấy lòng" nhau trong giao tiếp.
  • "Thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng": Nhấn mạnh rằng nói sự thật đôi khi khó nghe, không phải để "lấy lòng", nhưng có ích.
lấy lòng

Một người đàn ông tặng hoa để lấy lòng người phụ nữ.

  1. đg. Cốt để làm vừa lòng, để tranh thủ cảm tình. Cười lấy lòng. Khen để lấy lòng.